字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚎天喊地
嚎天喊地
Nghĩa
1.见"嚎天动地"。
Chữ Hán chứa trong
嚎
天
喊
地
嚎天喊地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台