字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嚙毡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚙毡
嚙毡
Nghĩa
1.喻陷身异国或谪居他乡的困苦的节操。
Chữ Hán chứa trong
嚙
毡