字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚙血为盟
嚙血为盟
Nghĩa
1.谓咬臂出血,发誓定盟,以示坚决。
Chữ Hán chứa trong
嚙
血
为
盟