字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚚童
嚚童
Nghĩa
1.犹顽童。借指愚昧无知的人。
Chữ Hán chứa trong
嚚
童