字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嚬噈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚬噈
嚬噈
Nghĩa
1.同"嚬蹙"。 2.噈,通"戚"。
Chữ Hán chứa trong
嚬
噈