字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚬瘁
嚬瘁
Nghĩa
1.皱眉而忧伤。
Chữ Hán chứa trong
嚬
瘁