字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚬踧
嚬踧
Nghĩa
1.皱眉而局促不安。
Chữ Hán chứa trong
嚬
踧