字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚼腭捶床
嚼腭捶床
Nghĩa
1.形容极其愤恨。
Chữ Hán chứa trong
嚼
腭
捶
床
嚼腭捶床 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台