字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囊匣如洗
囊匣如洗
Nghĩa
1.犹囊空如洗。
Chữ Hán chứa trong
囊
匣
如
洗