字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
囊土壅水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囊土壅水
囊土壅水
Nghĩa
1.古代利用江河水流破敌的一种战术。
Chữ Hán chứa trong
囊
土
壅
水