字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囊橐
囊橐
Nghĩa
1.袋子。 2.借指粮仓﹑粮库。 3.囊括;聚集。 4.指行李财物。 5.窝藏,包庇。亦以喻庇护所。 6.犹勾结。
Chữ Hán chứa trong
囊
橐