字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囊萤映雪
囊萤映雪
Nghĩa
借助装在袋里的萤火虫或积雪反射的光读书。形容刻苦攻读古人囊萤映雪苦读的事例为后代所称颂。参见囊萤”、映雪囊萤”(842页)。
Chữ Hán chứa trong
囊
萤
映
雪
囊萤映雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台