字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囓臂
囓臂
Nghĩa
1.咬臂出血,以示坚决,诚信。囓,也写作"啮"。
Chữ Hán chứa trong
囓
臂