字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四堵墙
四堵墙
Nghĩa
1.指用银皮包裹铅胎的假银锭。
Chữ Hán chứa trong
四
堵
墙