字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四梵
四梵
Nghĩa
1.佛教语。谓色界四禅诸天之王。
Chữ Hán chứa trong
四
梵
四梵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台