字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四梵天
四梵天
Nghĩa
1.道教语。天界的一种。即常融天﹑玉隆天﹑梵度天﹑贾奕天。亦称"四民之天"。唐人讳"民",又称"四人天"。见唐段成式《酉阳杂俎.玉格》﹑《云笈七签》卷二一。
Chữ Hán chứa trong
四
梵
天