字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四楞锏
四楞锏
Nghĩa
1.亦作"四棱简"。 2.有四条棱的鞭类兵器。
Chữ Hán chứa trong
四
楞
锏
四楞锏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台