字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
四海之内皆兄弟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四海之内皆兄弟
四海之内皆兄弟
Nghĩa
1.谓天下人皆同手足,亲如一家。
Chữ Hán chứa trong
四
海
之
内
皆
兄
弟