字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四畿
四畿
Nghĩa
1.古代指离王城五百里的周围地方,是天子直接管辖的范围。
Chữ Hán chứa trong
四
畿