字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
四碟八碗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四碟八碗
四碟八碗
Nghĩa
1.谓菜肴丰盛。
Chữ Hán chứa trong
四
碟
八
碗