字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四肢
四肢
Nghĩa
1.人体两上肢和两下肢的合称。
Chữ Hán chứa trong
四
肢