字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四肢百骸
四肢百骸
Nghĩa
1.人体的各个部分。泛指全身。
Chữ Hán chứa trong
四
肢
百
骸