字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四角俱全
四角俱全
Nghĩa
1.比喻完美无缺。
Chữ Hán chứa trong
四
角
俱
全