字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
四诊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四诊
四诊
Nghĩa
1.中医学名词。望﹑闻﹑问﹑切四种诊病方法的合称。《难经.六一难》"经言望而知之谓之神,闻而知之谓之圣,问而知之谓之工,切脉而知之谓之巧。"
Chữ Hán chứa trong
四
诊