字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四铢钱
四铢钱
Nghĩa
1.中国古钱币名。亦省称"四铢"『币。 2.中国古钱币名。亦省称"四铢"。南朝宋币。
Chữ Hán chứa trong
四
铢
钱