字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
四雝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
四雝
四雝
Nghĩa
1.亦作"四奥"。 2.四方的边远地区。 3.引申为四方的邻国。 4.四方边远地区的人。
Chữ Hán chứa trong
四
雝