字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
回干就湿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回干就湿
回干就湿
Nghĩa
1.谓母亲育儿时,让婴儿居干处,自己就湿处。
Chữ Hán chứa trong
回
干
就
湿