字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
回旌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回旌
回旌
Nghĩa
1.亦作"回旌"。 2.指出使返归。旌,古代使者所持旌节。
Chữ Hán chứa trong
回
旌