字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
回档 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回档
回档
Nghĩa
反弹”的对称。股市术语。股价上涨到一定价位出现暂时回落的现象。回档幅度一般小于上涨幅度。
Chữ Hán chứa trong
回
档