字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回棹
回棹
Nghĩa
1.亦作"回棹"。 2.驾船返回。 3.指归舟。
Chữ Hán chứa trong
回
棹