字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回注
回注
Nghĩa
1.水流回旋灌注。 2.回头注视。
Chữ Hán chứa trong
回
注