字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
回祝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回祝
回祝
Nghĩa
1.回禄祝融的并称。两者均为传说中的火神名,后因以代称火灾。
Chữ Hán chứa trong
回
祝