字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回穴
回穴
Nghĩa
1.风势回旋不定貌。引申为变化无常。 2.犹纡曲。
Chữ Hán chứa trong
回
穴