字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回纵
回纵
Nghĩa
1.亦作"回纵"。 2.旋转腾跃。
Chữ Hán chứa trong
回
纵