字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回纹机
回纹机
Nghĩa
1.织璇玑图的布机。十六国时前秦苏蕙因其夫窦滔被徙流沙,而织锦为《回文旋图诗》以赠。凡840字,宛转循环皆可诵读,后世传为佳话。
Chữ Hán chứa trong
回
纹
机