字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
回腰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回腰
回腰
Nghĩa
1.亦作"回腰"。 2.转动身腰。 3.舞曲名。
Chữ Hán chứa trong
回
腰