字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回船转舵
回船转舵
Nghĩa
1.犹见风使舵。喻说话做事随机应变。
Chữ Hán chứa trong
回
船
转
舵