字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回赎
回赎
Nghĩa
1.把抵押的物品依价收回。
Chữ Hán chứa trong
回
赎