字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回邪入正
回邪入正
Nghĩa
1.犹言改邪归正。
Chữ Hán chứa trong
回
邪
入
正
回邪入正 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台