字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回銮
回銮
Nghĩa
1.旧时称帝王及后妃的车驾为"銮驾",因称帝﹑后外出回返为"回銮"。
Chữ Hán chứa trong
回
銮