字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
回雁峯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回雁峯
回雁峯
Nghĩa
1.又名雁回峰。在湖南衡阳市南,为衡山七十二峰之一。相传雁至衡阳而止,遇春而回,或说其峰势如雁回转,故称。
Chữ Hán chứa trong
回
雁
峯