字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
回霜收电
回霜收电
Nghĩa
1.喻帝王息怒。
Chữ Hán chứa trong
回
霜
收
电