字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
因噎废食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
因噎废食
因噎废食
Nghĩa
因为吃东西噎住就停止进食。比喻做事出了点问题就停止不干了同学搞实验,会产生某些问题,但决不能因噎废食,因此而废除实验课。
Chữ Hán chứa trong
因
噎
废
食