字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
团坘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
团坘
团坘
Nghĩa
1.团栾。圆貌。 2.团栾。借指月宫。 3.团栾。团聚。 4.团栾。环绕貌。
Chữ Hán chứa trong
团
坘