字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
团扁
团扁
Nghĩa
1.篾编的扁平盛器。圆形,浅口。
Chữ Hán chứa trong
团
扁
团扁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台