字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
团栾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
团栾
团栾
Nghĩa
1.犹檀栾。竹秀美貌。亦用作竹的代称。 2.圆貌。 3.指圆月。 4.借指月光。 5.团聚。 6.环绕貌。 7.团子。
Chữ Hán chứa trong
团
栾