字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囮场
囮场
Nghĩa
1.旧时兼作妓院的赌馆。
Chữ Hán chứa trong
囮
场
囮场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台