字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
困吝
困吝
Nghĩa
1.《易.蒙》"困蒙,吝。"本指困于蒙昧而举措艰难,后指忧患。
Chữ Hán chứa trong
困
吝