字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
困獘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
困獘
困獘
Nghĩa
1.困顿潦倒,濒于死亡。獘,同"毙"。
Chữ Hán chứa trong
困
獘