字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
困知勉行 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
困知勉行
困知勉行
Nghĩa
1.克服困难以获得知识,努力实践以修养品德。语出《礼记.中庸》"或困而知之……或勉强而行之。"朱熹集注"困知勉行者,勇也。"
Chữ Hán chứa trong
困
知
勉
行